(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terrestre
B1
aggettivo B1 Kinh tế

terrestre

/terˈrɛstre/
ngành công nghiệp trên đất liền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terrestre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la terraferma, in contrapposizione al mare o all'aria.

Ý nghĩa của "terrestre" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terrestre"

  • "L'inquinamento terrestre è un grave problema ambientale."

    "Ô nhiễm trên đất liền là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "Abbiamo bisogno di più energia solare e meno combustibili fossili."

    "Chúng ta cần nhiều năng lượng mặt trời hơn và ít nhiên liệu hóa thạch hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terrestre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "terrestre" & Ghi chú

Cách dùng "terrestre" đúng ngữ cảnh

Từ 'terrestre' trong tiếng Ý tương đương với 'trên đất liền' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, địa điểm, hoặc sinh vật sống trên đất liền, không phải trên biển hoặc trên không. Cần phân biệt với 'marittimo' (trên biển) và 'aereo' (trên không).

Ngữ pháp & Chia từ "terrestre" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio ecosistema terrestre preferito è la foresta pluviale."

    "Hệ sinh thái trên cạn yêu thích của tôi là rừng mưa nhiệt đới."

  • "La sua esplorazione terrestre è iniziata molti anni fa."

    "Cuộc thám hiểm trên cạn của anh ấy đã bắt đầu từ nhiều năm trước."

  • "I nostri animali terrestri hanno bisogno di protezione."

    "Các loài động vật trên cạn của chúng ta cần được bảo vệ."