(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adolescenziale
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Tâm lý học lứa tuổi

adolescenziale

/adoleʃʃenˈtsjale/
tuổi thiếu niên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adolescenziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo all'adolescenza o agli adolescenti.

Ý nghĩa của "adolescenziale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của thanh thiếu niên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adolescenziale"

  • "Crisi adolescenziale."

    "Khủng hoảng tuổi thiếu niên."

  • "Comportamento adolescenziale."

    "Hành vi tuổi thiếu niên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adolescenziale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "adolescenziale" & Ghi chú

Cách dùng "adolescenziale" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến giai đoạn hoặc đặc điểm của tuổi thiếu niên. Cần phân biệt với 'giovanile' (mang tính trẻ trung, không nhất thiết liên quan đến độ tuổi thiếu niên).

Ngữ pháp & Chia từ "adolescenziale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è un periodo adolescenziale più difficile rispetto all'infanzia per molti ragazzi."

    "Đây là một giai đoạn tuổi thiếu niên khó khăn hơn so với thời thơ ấu đối với nhiều bạn trẻ."

  • "L'esperienza adolescenziale di Marco è stata la meno traumatica tra tutti i suoi amici."

    "Trải nghiệm tuổi thiếu niên của Marco là ít травматична nhất trong số tất cả bạn bè của anh ấy."

  • "La crisi adolescenziale di Giulia è stata più intensa di quella di suo fratello, ma meno duratura."

    "Cuộc khủng hoảng tuổi thiếu niên của Giulia dữ dội hơn của anh trai cô ấy, nhưng lại ít kéo dài hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio periodo adolescenziale è stato pieno di cambiamenti."

    "Thời kỳ thiếu niên của tôi đầy những thay đổi."

  • "La sua crisi adolescenziale ha preoccupato molto i genitori."

    "Cuộc khủng hoảng tuổi thiếu niên của anh ấy/cô ấy đã khiến bố mẹ rất lo lắng."

  • "I nostri problemi adolescenziali sembrano sciocchi ora."

    "Những vấn đề tuổi thiếu niên của chúng ta bây giờ có vẻ ngớ ngẩn."