(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giovanile
B1
aggettivo B1 Sắc đẹp, Thời trang, Y học (da liễu)

giovanile

/dʒovaˈniːle/
vẻ ngoài trẻ trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giovanile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che conserva o manifesta caratteristiche proprie della gioventù, come freschezza, energia, vivacità.

Ý nghĩa của "giovanile" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài tươi trẻ, khỏe mạnh và trẻ trung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giovanile"

  • "Ha un aspetto giovanile nonostante l'età."

    "Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung mặc dù đã có tuổi."

  • "La sua energia giovanile è contagiosa."

    "Năng lượng trẻ trung của anh ấy rất dễ lây lan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giovanile"

Đồng nghĩa

fresco (tươi trẻ) pieno di vita (tràn đầy sức sống)

Trái nghĩa

Cách dùng "giovanile" & Ghi chú

Cách dùng "giovanile" đúng ngữ cảnh

Từ 'giovanile' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'trẻ trung' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự tươi trẻ, tràn đầy năng lượng và sức sống. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "giovanile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'aspetto giovanile che lo aiuta molto."

    "Đó là một vẻ ngoài trẻ trung giúp ích cho anh ấy rất nhiều."

  • "Quella giovanile energia che possedeva un tempo è svanita."

    "Nguồn năng lượng trẻ trung mà anh ấy từng sở hữu đã biến mất."

  • "Sono dei begli animi giovanili che si impegnano per il futuro."

    "Đó là những tâm hồn trẻ trung tươi đẹp đang nỗ lực vì tương lai."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio spirito giovanile mi aiuta ad affrontare le sfide quotidiane."

    "Tinh thần trẻ trung của tôi giúp tôi đối mặt với những thử thách hàng ngày."

  • "La sua energia giovanile è contagiosa e ispira tutti noi."

    "Năng lượng trẻ trung của cô ấy lan tỏa và truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta."

  • "I loro atteggiamenti giovanili contrastano con la loro età."

    "Thái độ trẻ trung của họ trái ngược với tuổi tác của họ."