giovanile
Định nghĩa & Giải nghĩa "giovanile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che conserva o manifesta caratteristiche proprie della gioventù, come freschezza, energia, vivacità.
Ý nghĩa của "giovanile" trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài tươi trẻ, khỏe mạnh và trẻ trung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giovanile"
-
"Ha un aspetto giovanile nonostante l'età."
"Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung mặc dù đã có tuổi."
-
"La sua energia giovanile è contagiosa."
"Năng lượng trẻ trung của anh ấy rất dễ lây lan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giovanile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giovanile" & Ghi chú
Cách dùng "giovanile" đúng ngữ cảnh
Từ 'giovanile' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'trẻ trung' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự tươi trẻ, tràn đầy năng lượng và sức sống. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "giovanile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'aspetto giovanile che lo aiuta molto."
"Đó là một vẻ ngoài trẻ trung giúp ích cho anh ấy rất nhiều."
-
"Quella giovanile energia che possedeva un tempo è svanita."
"Nguồn năng lượng trẻ trung mà anh ấy từng sở hữu đã biến mất."
-
"Sono dei begli animi giovanili che si impegnano per il futuro."
"Đó là những tâm hồn trẻ trung tươi đẹp đang nỗ lực vì tương lai."
-
"Il mio spirito giovanile mi aiuta ad affrontare le sfide quotidiane."
"Tinh thần trẻ trung của tôi giúp tôi đối mặt với những thử thách hàng ngày."
-
"La sua energia giovanile è contagiosa e ispira tutti noi."
"Năng lượng trẻ trung của cô ấy lan tỏa và truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta."
-
"I loro atteggiamenti giovanili contrastano con la loro età."
"Thái độ trẻ trung của họ trái ngược với tuổi tác của họ."