adulterare
Định nghĩa & Giải nghĩa "adulterare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere impuro o di qualità inferiore un prodotto, aggiungendovi sostanze estranee.
Ý nghĩa của "adulterare" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên không tinh khiết hoặc yếu hơn bằng cách thêm một thứ gì đó có chất lượng kém hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adulterare"
-
"Hanno scoperto che il latte era stato adulterato con acqua."
"Họ phát hiện ra rằng sữa đã bị pha trộn với nước."
-
"È illegale adulterare il vino con altre sostanze."
"Việc pha trộn rượu với các chất khác là bất hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulterare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adulterare" & Ghi chú
Cách dùng "adulterare" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ việc làm giảm chất lượng của thực phẩm, đồ uống hoặc các chất khác bằng cách thêm vào các thành phần rẻ tiền hoặc độc hại. Cần phân biệt với 'mescolare' (trộn lẫn) chỉ đơn thuần là sự kết hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "adulterare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "adulterare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | adultero |
Io non adultero mai la verità.
(Tôi không bao giờ xuyên tạc sự thật.)
|
| tu (bạn) | adulteri |
Tu adulteri i fatti per farli sembrare migliori.
(Bạn xuyên tạc sự thật để làm cho chúng trông tốt hơn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | adultera |
Lui adultera i documenti per frodare l'azienda.
(Anh ta làm giả tài liệu để lừa đảo công ty.)
|
| noi (chúng tôi) | adulteriamo |
Noi non adulteriamo i nostri prodotti.
(Chúng tôi không làm giả sản phẩm của mình.)
|
| voi (các bạn) | adulterate |
Voi adulterate le bevande per aumentare i profitti.
(Các bạn pha trộn đồ uống để tăng lợi nhuận.)
|
| loro (họ) | adulterano |
Loro adulterano il miele con sciroppo di glucosio.
(Họ pha trộn mật ong với siro glucose.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero piccolo, una volta scoprii che qualcuno aveva adulterato il latte con l'acqua, e mi sentii molto deluso."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi từng phát hiện ra ai đó đã pha sữa với nước, và tôi cảm thấy rất thất vọng."
-
"Mentre il commerciante adulterava il vino, la polizia arrivò per effettuare un controllo a sorpresa."
"Trong khi người buôn rượu đang pha trộn rượu, cảnh sát đến để thực hiện một cuộc kiểm tra bất ngờ."
-
"Hanno adulterato l'olio d'oliva con olio di semi, ma la frode è stata scoperta rapidamente."
"Họ đã pha trộn dầu ô liu với dầu hạt, nhưng sự gian lận đã bị phát hiện nhanh chóng."
-
"Chi ha cercato di adulterare il vino?"
"Ai đã cố gắng pha trộn rượu?"
-
"Perché qualcuno dovrebbe adulterare l'olio d'oliva?"
"Tại sao ai đó lại pha trộn dầu ô liu?"
-
"Come si fa ad adulterare il miele senza essere scoperti?"
"Làm thế nào để pha trộn mật ong mà không bị phát hiện?"
-
"Non dobbiamo adulterare il vino con l'acqua, altrimenti perderà il suo sapore."
"Chúng ta không nên pha loãng rượu bằng nước, nếu không nó sẽ mất đi hương vị của nó."
-
"Il commerciante è stato accusato di adulterare l'olio d'oliva per aumentare i suoi profitti."
"Người buôn bán đã bị buộc tội pha trộn dầu ô liu để tăng lợi nhuận."
-
"È illegale adulterare i prodotti alimentari destinati alla vendita."
"Việc pha trộn các sản phẩm thực phẩm предназначенных для продажи là bất hợp pháp."
-
"In alcune industrie alimentari, si adùltera spesso l'olio d'oliva con oli di qualità inferiore."
"Trong một số ngành công nghiệp thực phẩm, người ta thường pha trộn dầu ô liu với các loại dầu chất lượng thấp hơn."
-
"Per aumentare i profitti, si è adulterato il latte con l'aggiunta di acqua."
"Để tăng lợi nhuận, sữa đã bị pha trộn bằng cách thêm nước."
-
"Si adulterano facilmente i prodotti contraffatti, rendendoli pericolosi per la salute."
"Các sản phẩm giả mạo rất dễ bị làm giả, khiến chúng trở nên nguy hiểm cho sức khỏe."
-
"Dubitavo che qualcuno adulterasse il vino con acqua per aumentare i profitti."
"Tôi nghi ngờ rằng ai đó đã pha trộn rượu với nước để tăng lợi nhuận."
-
"Era essenziale che non adulterassimo il cibo, perché la salute dei clienti era la nostra priorità."
"Điều quan trọng là chúng ta không được pha trộn thức ăn, vì sức khỏe của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng ta."
-
"Il detective sospettava che l'azienda adulterasse i prodotti alimentari per ridurre i costi."
"Thám tử nghi ngờ rằng công ty đã pha trộn các sản phẩm thực phẩm để giảm chi phí."