falsificare
Định nghĩa & Giải nghĩa "falsificare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alterare qualcosa, contraffare, riprodurre in modo non autentico.
Ý nghĩa của "falsificare" trong tiếng Việt
Trình bày thông tin sai lệch như thể nó là sự thật; thay đổi điều gì đó để đánh lừa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "falsificare"
-
"Hanno falsificato i documenti per ottenere il permesso di soggiorno."
"Họ đã làm giả giấy tờ để có được giấy phép cư trú."
-
"È illegale falsificare banconote."
"Làm giả tiền là bất hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsificare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falsificare" & Ghi chú
Cách dùng "falsificare" đúng ngữ cảnh
Từ 'falsificare' mang nghĩa làm giả, tạo ra một bản sao không trung thực của cái gì đó, hoặc thay đổi thông tin để đánh lừa. Cần phân biệt với 'imitare' (bắt chước) vì 'falsificare' luôn mang ý tiêu cực, liên quan đến việc lừa dối.
Ngữ pháp & Chia từ "falsificare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "falsificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | falsifico |
Io falsifico la firma.
(Tôi làm giả chữ ký.)
|
| tu (bạn) | falsifichi |
Tu falsifichi le prove.
(Bạn làm giả bằng chứng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | falsifica |
Lui falsifica i dati.
(Anh ấy làm giả dữ liệu.)
|
| noi (chúng tôi) | falsifichiamo |
Noi falsifichiamo le ricevute.
(Chúng tôi làm giả biên lai.)
|
| voi (các bạn) | falsificate |
Voi falsificate i passaporti.
(Các bạn làm giả hộ chiếu.)
|
| loro (họ) | falsificano |
Loro falsificano i documenti.
(Họ làm giả các tài liệu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Perché qualcuno dovrebbe falsificare un documento ufficiale?"
"Tại sao ai đó lại phải làm giả một tài liệu chính thức?"
-
"Come hai scoperto che hanno cercato di falsificare la tua firma?"
"Bạn đã phát hiện ra việc họ cố gắng làm giả chữ ký của bạn như thế nào?"
-
"È possibile falsificare un'opera d'arte senza essere scoperti?"
"Liệu có thể làm giả một tác phẩm nghệ thuật mà không bị phát hiện không?"
-
"Non devi falsificare la tua firma sui documenti ufficiali."
"Bạn không được làm giả chữ ký của mình trên các tài liệu chính thức."
-
"Il pittore è stato accusato di falsificare opere d'arte famose."
"Họa sĩ bị buộc tội làm giả các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng."
-
"È illegale falsificare denaro in qualsiasi paese."
"Việc làm giả tiền là bất hợp pháp ở bất kỳ quốc gia nào."