(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agevolato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

agevolato

/ad͡ʒevolaˈto/
được tạo điều kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agevolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso più facile, favorito, assistito.

Ý nghĩa của "agevolato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'facilitate': tạo điều kiện, làm cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agevolato"

  • "Il progetto è stato agevolato da un finanziamento europeo."

    "Dự án đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ một khoản tài trợ từ châu Âu."

  • "L'azienda è stata agevolata dalle nuove leggi fiscali."

    "Công ty đã được tạo điều kiện thuận lợi bởi luật thuế mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agevolato"

Đồng nghĩa

facilitato (được tạo điều kiện, được làm dễ dàng) favorito (được ưu ái, được tạo điều kiện thuận lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "agevolato" & Ghi chú

Cách dùng "agevolato" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'được tạo điều kiện'. Thường dùng để chỉ việc ai đó được giúp đỡ hoặc tạo điều kiện thuận lợi để làm việc gì đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'aiutato' (được giúp đỡ) vì 'agevolato' nhấn mạnh vào việc tạo ra các điều kiện thuận lợi, trong khi 'aiutato' chỉ đơn thuần là giúp đỡ.

Ngữ pháp & Chia từ "agevolato" (Grammatica)