favorito
Định nghĩa & Giải nghĩa "favorito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o cosa che si ritiene abbia le maggiori probabilità di vincere una competizione, un'elezione o altro.
Ý nghĩa của "favorito" trong tiếng Việt
Người hoặc vật được xem là có khả năng cao nhất giành chiến thắng trong một cuộc đua, bầu cử hoặc cuộc thi khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "favorito"
-
"È lui il favorito per la vittoria finale."
"Anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho chiến thắng cuối cùng."
-
"La squadra di casa è la favorita per la partita di stasera."
"Đội chủ nhà là đội được đánh giá cao nhất cho trận đấu tối nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "favorito" & Ghi chú
Cách dùng "favorito" đúng ngữ cảnh
Từ 'favorito' thường được dùng để chỉ người hoặc đội được kỳ vọng sẽ chiến thắng. Cần phân biệt với 'leader' (lider) chỉ người dẫn đầu một nhóm hoặc tổ chức, không nhất thiết là ứng cử viên chiến thắng.
Ngữ pháp & Chia từ "favorito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il favorito |
Il favorito ha vinto la gara.
(Người được yêu thích đã thắng cuộc đua.)
|
| Với mạo từ xác định | i favoriti |
I favoriti sono arrivati primi.
(Những người được yêu thích đã về đích đầu tiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un favorito |
È sempre stato un favorito del professore.
(Anh ấy luôn là một người được giáo sư yêu thích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio giocatore favorito ha segnato il gol della vittoria."
"Cầu thủ được yêu thích của tôi đã ghi bàn thắng quyết định."
-
"La squadra favorita ha vinto il campionato con facilità."
"Đội được yêu thích đã vô địch giải đấu một cách dễ dàng."
-
"I favoriti alla vittoria sono tre, ma solo uno ce la farà."
"Có ba ứng cử viên được yêu thích cho chiến thắng, nhưng chỉ một người sẽ làm được."