aggressivo nelle vendite
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressivo nelle vendite"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che cerca di vendere qualcosa con insistenza e a volte in modo sgradevole.
Ý nghĩa của "aggressivo nelle vendite" trong tiếng Việt
Sử dụng các chiến thuật hung hăng hoặc mạnh mẽ để thuyết phục ai đó mua một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggressivo nelle vendite"
-
"Il venditore era molto aggressivo nelle vendite e mi ha messo a disagio."
"Người bán hàng rất hung hăng và làm tôi cảm thấy không thoải mái."
-
"Non mi piace quando i negozi utilizzano tattiche aggressive nelle vendite."
"Tôi không thích khi các cửa hàng sử dụng các chiến thuật bán hàng kiểu chèo kéo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressivo nelle vendite"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggressivo nelle vendite" & Ghi chú
Cách dùng "aggressivo nelle vendite" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này mô tả một phong cách bán hàng mạnh mẽ, đôi khi gây khó chịu cho khách hàng. Nó tương đương với việc 'chèo kéo' trong tiếng Việt, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "aggressivo nelle vendite" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel venditore è aggressivo nelle vendite, cerca sempre di convincermi a comprare cose che non mi servono."
"Cái người bán hàng đó rất hung hăng trong việc bán hàng, luôn cố gắng thuyết phục tôi mua những thứ mà tôi không cần."
-
"Ho visto dei bei venditori aggressivi nelle vendite al mercato oggi, urlavano per attirare l'attenzione."
"Hôm nay tôi đã thấy những người bán hàng đẹp trai, hung hăng trong việc bán hàng ở chợ, họ la hét để thu hút sự chú ý."
-
"È bello essere appassionati, ma non diventare aggressivi nelle vendite; la gentilezza paga di più."
"Đam mê thì tốt, nhưng đừng trở nên hung hăng trong việc bán hàng; sự tử tế mang lại nhiều lợi ích hơn."