discreto
Định nghĩa & Giải nghĩa "discreto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non rivela facilmente i propri pensieri o i segreti altrui; riservato.
Ý nghĩa của "discreto" trong tiếng Việt
Kín miệng, không muốn nói về điều gì đó; giữ bí mật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discreto"
-
"È una persona molto discreta, non rivela mai i segreti degli altri."
"Anh ấy là một người rất kín đáo, không bao giờ tiết lộ bí mật của người khác."
-
"Devi essere discreto e non parlare di questo argomento con nessuno."
"Bạn phải kín miệng và không nói về chủ đề này với bất kỳ ai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discreto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discreto" & Ghi chú
Cách dùng "discreto" đúng ngữ cảnh
Từ "discreto" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "kín miệng" trong tiếng Việt. Nó không chỉ ám chỉ việc giữ bí mật mà còn có thể chỉ sự kín đáo, thận trọng trong lời nói và hành động. Cần chú ý sắc thái này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "discreto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più discreto di Paolo riguardo ai suoi sentimenti."
"Marco kín đáo hơn Paolo về những cảm xúc của anh ấy."
-
"Tra tutti i miei amici, Giulia è la più discreta; non rivela mai i segreti degli altri."
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Giulia là người kín đáo nhất; cô ấy không bao giờ tiết lộ bí mật của người khác."
-
"Questo ristorante è meno discreto del solito perché è molto affollato stasera."
"Nhà hàng này kém kín đáo hơn bình thường vì tối nay rất đông khách."
-
"Il mio amico è molto discreto; non rivela mai i segreti degli altri."
"Bạn của tôi rất kín đáo; anh ấy không bao giờ tiết lộ bí mật của người khác."
-
"La sua discreta osservazione mi ha aiutato a capire la situazione."
"Sự quan sát kín đáo của cô ấy đã giúp tôi hiểu tình hình."
-
"I nostri vicini sono discreti e rispettano la nostra privacy."
"Những người hàng xóm của chúng tôi rất kín đáo và tôn trọng sự riêng tư của chúng tôi."