ai vertici della classifica
Định nghĩa & Giải nghĩa "ai vertici della classifica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere posizionato nella parte più alta di una graduatoria o tra i migliori in un determinato campo.
Ý nghĩa của "ai vertici della classifica" trong tiếng Việt
Được xếp hạng cao nhất hoặc nằm trong số những người/vật giỏi nhất, thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc hạng mục cụ thể; giữ vị trí cao trong một hệ thống xếp hạng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ai vertici della classifica"
-
"La sua azienda è sempre ai vertici della classifica nel settore tecnologico."
"Công ty của anh ấy luôn đứng đầu bảng xếp hạng trong lĩnh vực công nghệ."
-
"Questo ristorante è ai vertici della classifica dei migliori ristoranti italiani."
"Nhà hàng này đứng đầu bảng xếp hạng các nhà hàng Ý ngon nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ai vertici della classifica"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ai vertici della classifica" & Ghi chú
Cách dùng "ai vertici della classifica" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí dẫn đầu hoặc thứ hạng cao nhất trong một bảng xếp hạng hoặc một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự xuất sắc và thành công vượt trội. Nên lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các cụm từ đơn giản như 'alto' hoặc 'superiore'.
Ngữ pháp & Chia từ "ai vertici della classifica" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio team è sempre ai vertici della classifica grazie al duro lavoro."
"Đội của tôi luôn đứng đầu bảng xếp hạng nhờ sự làm việc chăm chỉ."
-
"La sua azienda è ai vertici della classifica nel settore dell'innovazione tecnologica."
"Công ty của anh ấy/cô ấy đứng đầu bảng xếp hạng trong lĩnh vực đổi mới công nghệ."
-
"I nostri prodotti sono ai vertici della classifica per qualità e affidabilità."
"Sản phẩm của chúng tôi đứng đầu bảng xếp hạng về chất lượng và độ tin cậy."