leader
Định nghĩa & Giải nghĩa "leader"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che guida o dirige un gruppo, un'organizzazione o un paese.
Ý nghĩa của "leader" trong tiếng Việt
Một người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "leader"
-
"Il leader del partito ha tenuto un discorso appassionato."
"Người lãnh đạo đảng đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết."
-
"Un buon leader sa ascoltare i suoi collaboratori."
"Một người lãnh đạo giỏi biết lắng nghe những người cộng sự của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leader"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leader" & Ghi chú
Cách dùng "leader" đúng ngữ cảnh
Il termine 'leader' è ampiamente utilizzato in italiano e ha un significato simile a 'người lãnh đạo' in vietnamita. Si riferisce a una persona che guida, influenza e prende decisioni per un gruppo. Può essere usato in contesti politici, aziendali, sociali e altro.
Ngữ pháp & Chia từ "leader" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il leader |
Il leader del partito ha tenuto un discorso appassionato.
(Nhà lãnh đạo của đảng đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
|
| Với mạo từ xác định | i leader |
I leader mondiali si sono incontrati per discutere le questioni climatiche.
(Các nhà lãnh đạo thế giới đã gặp nhau để thảo luận về các vấn đề khí hậu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un leader |
È necessario che l'azienda trovi un leader carismatico.
(Công ty cần tìm một nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il leader del partito ha tenuto un discorso appassionato."
"Người lãnh đạo của đảng đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết."
-
"La leader ha dimostrato grande competenza nella gestione della crisi."
"Nữ lãnh đạo đã thể hiện năng lực tuyệt vời trong việc quản lý khủng hoảng."
-
"I leader mondiali si sono incontrati per discutere del cambiamento climatico."
"Các nhà lãnh đạo thế giới đã gặp nhau để thảo luận về biến đổi khí hậu."