al dente
Định nghĩa & Giải nghĩa "al dente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di un cibo, spec. pasta, cotto in modo da risultare resistente alla masticazione.
Ý nghĩa của "al dente" trong tiếng Việt
Được nấu chín hoàn hảo; được nấu vừa chín tới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "al dente"
-
"La pasta è al dente, proprio come piace a me."
"Mì ống vừa chín tới, đúng như tôi thích."
-
"Il cuoco ha preparato gli spaghetti al dente."
"Đầu bếp đã chuẩn bị món spaghetti vừa chín tới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "al dente"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "al dente" & Ghi chú
Cách dùng "al dente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'al dente' thường được dùng cho mì ống (pasta), có nghĩa là mì được nấu vừa chín tới, không quá mềm. Mặc dù nghĩa đen là 'tới răng', ý chỉ cảm giác khi cắn vào mì.
Ngữ pháp & Chia từ "al dente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pasta era al dente, esattamente come piace a me."
"Sợi mì dai vừa tới, đúng như tôi thích."
-
"Abbiamo mangiato delle verdure al dente, fresche e gustose."
"Chúng tôi đã ăn rau củ giòn, tươi và ngon."
-
"Gli spaghetti, cotti al dente, si abbinavano perfettamente al sugo di pomodoro."
"Mì spaghetti, luộc vừa tới, kết hợp hoàn hảo với sốt cà chua."
-
"Questa pasta è più al dente di quella che ho mangiato ieri."
"Món pasta này 'al dente' hơn món tôi đã ăn hôm qua."
-
"Secondo me, la pasta di questo ristorante è la più al dente della città."
"Theo tôi, pasta ở nhà hàng này là 'al dente' nhất thành phố."
-
"Preferisco i miei spaghetti meno al dente rispetto a quelli di mia sorella; lei li vuole al dente."
"Tôi thích mì spaghetti của mình ít 'al dente' hơn của chị gái tôi; cô ấy muốn chúng 'al dente'."