(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistente
B1
aggettivo B1 General

resistente

/re.ziˈstɛn.te/
kháng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resistente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è capace di resistere a una forza, un'azione, una malattia.

Ý nghĩa của "resistente" trong tiếng Việt

Có khả năng chống lại cái gì đó; không dễ bị ảnh hưởng hoặc gây hại bởi cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resistente"

  • "Questo materiale è molto resistente all'acqua."

    "Vật liệu này rất kháng nước."

  • "È una persona molto resistente allo stress."

    "Anh ấy là một người rất có khả năng chịu đựng căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "resistente" & Ghi chú

Cách dùng "resistente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kháng' có nghĩa là có khả năng chống lại một tác động hoặc ảnh hưởng nào đó. 'Resistente' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự, chỉ khả năng chống chịu hoặc không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Cần phân biệt với 'immune' (miễn nhiễm), nghĩa là hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "resistente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una valigia resistente per il mio viaggio."

    "Tôi đã mua một chiếc vali bền cho chuyến đi của mình."

  • "Questi fiori sono molto resistenti al freddo."

    "Những bông hoa này rất chịu lạnh."

  • "La plastica resistente è necessaria per alcuni imballaggi."

    "Nhựa bền là cần thiết cho một số loại bao bì."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia nuova valigia è molto resistente, perfetta per i miei viaggi."

    "Chiếc vali mới của tôi rất bền, hoàn hảo cho những chuyến đi của tôi."

  • "Il suo telefono è resistente all'acqua, quindi non si preoccupa della pioggia."

    "Điện thoại của anh ấy có khả năng chống nước, vì vậy anh ấy không lo lắng về mưa."

  • "Le nostre sedie da giardino sono resistenti al sole e alla pioggia."

    "Những chiếc ghế sân vườn của chúng tôi có khả năng chống nắng và mưa."