(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allontanare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

allontanare

/allontaˈnare/
đẩy ra xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allontanare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creare una distanza, sia fisica che emotiva, tra sé e qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "allontanare" trong tiếng Việt

Tạo khoảng cách, có thể là về mặt vật lý hoặc cảm xúc, giữa bản thân và ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allontanare"

  • "Ha cercato di allontanare i cattivi pensieri."

    "Anh ấy đã cố gắng xua đuổi những suy nghĩ tồi tệ."

  • "Mi sono allontanato dalla folla per respirare un po'."

    "Tôi đã rời khỏi đám đông để hít thở một chút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allontanare"

Đồng nghĩa

distanziarsi (tạo khoảng cách) scostarsi (tránh xa)

Trái nghĩa

avvicinare (kéo lại gần)

Cách dùng "allontanare" & Ghi chú

Cách dùng "allontanare" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được dùng để chỉ việc tạo khoảng cách về mặt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự xa lánh về mặt tình cảm hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'respingere', có nghĩa là đẩy lùi hoặc từ chối một cách mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "allontanare" (Grammatica)