(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distanza
A2
sostantivo A2 Tổng quát/In ấn/Thiết kế

distanza

/diˈstantsa/
khoảng cách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spazio che separa due punti o due oggetti.

Ý nghĩa của "distanza" trong tiếng Việt

Khoảng cách giữa các vật; sự sắp xếp các vật liên quan đến khoảng không giữa chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distanza"

  • "La distanza tra Roma e Milano è di circa 600 chilometri."

    "Khoảng cách giữa Roma và Milan là khoảng 600 km."

  • "Mantieni le distanze di sicurezza quando guidi."

    "Hãy giữ khoảng cách an toàn khi lái xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distanza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vicinanza (sự gần gũi) prossimità (sự lân cận)

Cách dùng "distanza" & Ghi chú

Cách dùng "distanza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'distanza' được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý giữa các đối tượng hoặc địa điểm, tương tự như 'khoảng cách' trong tiếng Việt. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ khoảng cách trong các mối quan hệ, ví dụ 'mantenere le distanze' (giữ khoảng cách).

Ngữ pháp & Chia từ "distanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distanza
La distanza tra Roma e Milano è notevole.
(Khoảng cách giữa Rome và Milan là đáng kể.)
Với mạo từ xác định le distanze
Le distanze nel cosmo sono inimmaginabili.
(Những khoảng cách trong vũ trụ là không thể tưởng tượng được.)
Với mạo từ không xác định una distanza
C'è una distanza di sicurezza da mantenere.
(Có một khoảng cách an toàn cần duy trì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La distanza tra Roma e Firenze è considerevole."

    "Khoảng cách giữa Rome và Florence là đáng kể."

  • "Ho misurato la distanza con un telemetro laser."

    "Tôi đã đo khoảng cách bằng máy đo khoảng cách laser."

  • "A causa della distanza, ci vediamo raramente."

    "Vì khoảng cách xa, chúng tôi hiếm khi gặp nhau."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La distanza tra Roma e Milano è notevole."

    "Khoảng cách giữa Rome và Milan là đáng kể."

  • "Nonostante la distanza, manteniamo un'ottima amicizia."

    "Mặc dù có khoảng cách, chúng tôi vẫn duy trì một tình bạn tuyệt vời."

  • "La distanza di sicurezza tra le auto è fondamentale per evitare incidenti."

    "Khoảng cách an toàn giữa các xe ô tô là rất quan trọng để tránh tai nạn."