(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altissimo
B2
aggettivo B2 Tổng quát (General)

altissimo

/alˈtis.si.mo/
cao ngất trời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altissimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è posto molto in alto; elevatissimo.

Ý nghĩa của "altissimo" trong tiếng Việt

Cực kỳ cao; rất đắt đỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "altissimo"

  • "La montagna è altissima e difficile da scalare."

    "Ngọn núi cao ngất trời và khó leo."

  • "I prezzi di quel ristorante sono altissimi."

    "Giá cả của nhà hàng đó đắt cắt cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altissimo"

Đồng nghĩa

elevatissimo (cực kỳ cao) esorbitante (quá cao (giá cả))

Trái nghĩa

Cách dùng "altissimo" & Ghi chú

Cách dùng "altissimo" đúng ngữ cảnh

Từ "altissimo" có nghĩa là "cao ngất trời", thường dùng để chỉ độ cao tuyệt đối hoặc mức độ cao của một thứ gì đó (ví dụ: giá cả, âm thanh). Cần phân biệt với các từ khác chỉ độ cao tương đối.

Ngữ pháp & Chia từ "altissimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La cima altissima della montagna era coperta di neve."

    "Đỉnh núi rất cao được bao phủ bởi tuyết."

  • "Hanno costruito un grattacielo altissimo nel centro della città."

    "Họ đã xây một tòa nhà chọc trời rất cao ở trung tâm thành phố."

  • "Le altissime aspettative del professore mettevano pressione sugli studenti."

    "Những kỳ vọng rất cao của giáo sư gây áp lực lên các sinh viên."