basso
/ˈbasso/
nhà thấp tầng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "basso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un'altezza inferiore alla media o a un determinato parametro.
Ý nghĩa của "basso" trong tiếng Việt
Không cao; có chiều cao nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "basso"
-
"Quella casa è molto bassa."
"Ngôi nhà đó rất thấp."
-
"Il soffitto è basso in questa stanza."
"Trần nhà thấp trong căn phòng này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "basso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "basso" & Ghi chú
Cách dùng "basso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'basso' có thể chỉ chiều cao của vật thể hoặc con người. Cần phân biệt với 'corto' (ngắn) khi nói về chiều dài.