(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altri
A2
pronome A2 Chung

altri

/ˈaltri/
những người khác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persone o cose diverse da quelle già menzionate o conosciute.

Ý nghĩa của "altri" trong tiếng Việt

Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "altri"

  • "Ci sono altri studenti in classe."

    "Có những sinh viên khác trong lớp."

  • "Non voglio parlare con altri."

    "Tôi không muốn nói chuyện với người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altri"

Đồng nghĩa

Cách dùng "altri" & Ghi chú

Cách dùng "altri" đúng ngữ cảnh

Từ 'altri' thường được dùng để chỉ những người khác một cách chung chung. Cần phân biệt với 'diverso' (khác biệt) hoặc 'estraneo' (người lạ). Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với 'người khác' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "altri" (Grammatica)