(Vị trí top_banner)
Hình minh họa già
A2
avverbio A2 Đời sống hàng ngày

già

/d͡ʒa/
rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "già"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica un momento precedente a quello attuale; prima, ormai.

Ý nghĩa của "già" trong tiếng Việt

Trước thời điểm hiện tại; đến thời điểm này; rồi, đã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "già"

  • "Ho già mangiato."

    "Tôi ăn rồi."

  • "Sono già le otto!"

    "Đã tám giờ rồi!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "già"

Đồng nghĩa

Cách dùng "già" & Ghi chú

Cách dùng "già" đúng ngữ cảnh

Từ 'già' trong tiếng Ý có nhiều sắc thái tương đồng với 'rồi' trong tiếng Việt, diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn. Nó có thể mang nghĩa 'đã' hoặc 'trước đây'.

Ngữ pháp & Chia từ "già" (Grammatica)