già
Định nghĩa & Giải nghĩa "già"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica un momento precedente a quello attuale; prima, ormai.
Ý nghĩa của "già" trong tiếng Việt
Trước thời điểm hiện tại; đến thời điểm này; rồi, đã.
Câu ví dụ tiếng Ý với "già"
-
"Ho già mangiato."
"Tôi ăn rồi."
-
"Sono già le otto!"
"Đã tám giờ rồi!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "già"
Đồng nghĩa
Cách dùng "già" & Ghi chú
Cách dùng "già" đúng ngữ cảnh
Từ 'già' trong tiếng Ý có nhiều sắc thái tương đồng với 'rồi' trong tiếng Việt, diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn. Nó có thể mang nghĩa 'đã' hoặc 'trước đây'.