(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambientalismo
B2
sostantivo B2 Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

ambientalismo

/ambjentalˈizmo/
chủ nghĩa môi trường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambientalismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento ideologico e politico che mira alla tutela dell'ambiente e alla conservazione delle risorse naturali.

Ý nghĩa của "ambientalismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa môi trường; sự quan tâm và hành động hướng tới việc bảo vệ môi trường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ambientalismo"

  • "L'ambientalismo è diventato un tema centrale nel dibattito politico."

    "Chủ nghĩa môi trường đã trở thành một chủ đề trung tâm trong cuộc tranh luận chính trị."

  • "Molte aziende stanno adottando pratiche più sostenibili per rispondere alle pressioni dell'ambientalismo."

    "Nhiều công ty đang áp dụng các biện pháp bền vững hơn để đáp ứng áp lực từ chủ nghĩa môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambientalismo"

Đồng nghĩa

ecologismo (Chủ nghĩa sinh thái)

Cách dùng "ambientalismo" & Ghi chú

Cách dùng "ambientalismo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "ambientalismo" chỉ phong trào hoặc ý thức hệ bảo vệ môi trường nói chung. Khác với tiếng Việt, nó không trực tiếp chỉ sự quan tâm cá nhân mà nhấn mạnh đến hệ tư tưởng và hành động tập thể.

Ngữ pháp & Chia từ "ambientalismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ambientalismo
L'ambientalismo è diventato un movimento globale.
(Chủ nghĩa môi trường đã trở thành một phong trào toàn cầu.)
Với mạo từ xác định gli ambientalismo
Gli ambientalismo degli anni '70 hanno posto le basi per le politiche ambientali moderne.
(Các phong trào bảo vệ môi trường của những năm 70 đã đặt nền móng cho các chính sách môi trường hiện đại.)
Với mạo từ không xác định un ambientalismo
Un ambientalismo radicale può portare a soluzioni drastiche.
(Một chủ nghĩa môi trường cực đoan có thể dẫn đến các giải pháp quyết liệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'ambientalismo è un tema cruciale nel dibattito politico contemporaneo."

    "Chủ nghĩa môi trường là một chủ đề quan trọng trong cuộc tranh luận chính trị đương đại."

  • "Promuovere l'ambientalismo richiede un impegno costante da parte di tutti i cittadini."

    "Thúc đẩy chủ nghĩa môi trường đòi hỏi một sự cam kết liên tục từ tất cả công dân."

  • "Un ambientalismo radicale può portare a soluzioni drastiche, ma necessarie."

    "Một chủ nghĩa môi trường cấp tiến có thể dẫn đến các giải pháp quyết liệt, nhưng cần thiết."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ambientalismo è diventato un movimento globale essenziale per proteggere il nostro pianeta."

    "Chủ nghĩa môi trường đã trở thành một phong trào toàn cầu thiết yếu để bảo vệ hành tinh của chúng ta."

  • "Il crescente interesse per l'ambientalismo dimostra una maggiore consapevolezza dei problemi ambientali."

    "Sự quan tâm ngày càng tăng đối với chủ nghĩa môi trường cho thấy nhận thức lớn hơn về các vấn đề môi trường."

  • "Le politiche sull'ambientalismo devono essere implementate a livello internazionale per essere efficaci."

    "Các chính sách về chủ nghĩa môi trường cần được thực hiện ở cấp độ quốc tế để có hiệu quả."