(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutela
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Xã hội

tutela

/tuˈtɛla/
quyền giám hộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tutela"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Protezione, difesa, cura, sorveglianza di persone o cose, spec. per legge o per incarico.

Ý nghĩa của "tutela" trong tiếng Việt

Quyền giám hộ; trách nhiệm pháp lý đối với việc chăm sóc một người không thể tự quản lý các vấn đề của họ, đặc biệt là trẻ em hoặc người bị bệnh tâm thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tutela"

  • "Il giudice ha affidato la tutela del minore ai nonni."

    "Thẩm phán đã giao quyền giám hộ đứa trẻ cho ông bà."

  • "La tutela del patrimonio artistico è una responsabilità di tutti."

    "Việc bảo vệ di sản nghệ thuật là trách nhiệm của tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tutela"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tutela" & Ghi chú

Cách dùng "tutela" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quyền giám hộ' bao gồm cả khía cạnh pháp lý và trách nhiệm chăm sóc. 'Tutela' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, bao gồm cả bảo vệ pháp lý và chăm sóc cho người không thể tự lo liệu được.

Ngữ pháp & Chia từ "tutela" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tutela
La tutela dei minori è una priorità.
(Sự bảo vệ trẻ vị thành niên là một ưu tiên.)
Với mạo từ xác định le tutele
Le tutele ambientali sono fondamentali per il futuro.
(Các biện pháp bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho tương lai.)
Với mạo từ không xác định una tutela
È necessaria una tutela maggiore per i lavoratori.
(Cần có sự bảo vệ lớn hơn cho người lao động.)