(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analizzare a fondo
B2
verbo + avverbio B2 Tổng quát

analizzare a fondo

/analiˈdzːaːre a ˈfondo/
phân tích một cách kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "analizzare a fondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare qualcosa in dettaglio e in modo completo per comprenderne a fondo la natura e le caratteristiche.

Ý nghĩa của "analizzare a fondo" trong tiếng Việt

Phân tích một cái gì đó một cách chi tiết và toàn diện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "analizzare a fondo"

  • "Dobbiamo analizzare a fondo la situazione prima di prendere una decisione."

    "Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng tình hình trước khi đưa ra quyết định."

  • "Il detective ha analizzato a fondo le prove sulla scena del crimine."

    "Thám tử đã phân tích kỹ lưỡng các bằng chứng tại hiện trường vụ án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analizzare a fondo"

Đồng nghĩa

esaminare a fondo (kiểm tra kỹ lưỡng) scrutinare (soi xét kỹ lưỡng)

Cách dùng "analizzare a fondo" & Ghi chú

Cách dùng "analizzare a fondo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc phân tích một cách rất kỹ lưỡng, đi sâu vào chi tiết. Nó tương đương với việc 'mổ xẻ' vấn đề để hiểu rõ bản chất.

Ngữ pháp & Chia từ "analizzare a fondo" (Grammatica)