(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esaminare a fondo
B2
verbo + avverbio B2 Tổng quát

esaminare a fondo

/ezamiˈnare a ˈfondo/
kiểm tra kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esaminare a fondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Analizzare o controllare qualcosa con molta attenzione e in dettaglio per individuare eventuali errori, difetti o problemi.

Ý nghĩa của "esaminare a fondo" trong tiếng Việt

Kiểm tra, xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để phát hiện ra những thiếu sót, lỗi lầm hoặc các vấn đề khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esaminare a fondo"

  • "Il revisore ha esaminato a fondo i conti dell'azienda."

    "Người kiểm toán đã kiểm tra kỹ lưỡng các tài khoản của công ty."

  • "Prima di prendere una decisione, dobbiamo esaminare a fondo tutti i dati disponibili."

    "Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các dữ liệu có sẵn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaminare a fondo"

Đồng nghĩa

controllare accuratamente (Kiểm tra cẩn thận) verificare minuziosamente (Xác minh tỉ mỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "esaminare a fondo" & Ghi chú

Cách dùng "esaminare a fondo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn thận trong quá trình kiểm tra, tìm kiếm lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần đảm bảo tính chính xác cao.

Ngữ pháp & Chia từ "esaminare a fondo" (Grammatica)