esaminare a fondo
Định nghĩa & Giải nghĩa "esaminare a fondo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Analizzare o controllare qualcosa con molta attenzione e in dettaglio per individuare eventuali errori, difetti o problemi.
Ý nghĩa của "esaminare a fondo" trong tiếng Việt
Kiểm tra, xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để phát hiện ra những thiếu sót, lỗi lầm hoặc các vấn đề khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esaminare a fondo"
-
"Il revisore ha esaminato a fondo i conti dell'azienda."
"Người kiểm toán đã kiểm tra kỹ lưỡng các tài khoản của công ty."
-
"Prima di prendere una decisione, dobbiamo esaminare a fondo tutti i dati disponibili."
"Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các dữ liệu có sẵn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaminare a fondo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esaminare a fondo" & Ghi chú
Cách dùng "esaminare a fondo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn thận trong quá trình kiểm tra, tìm kiếm lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần đảm bảo tính chính xác cao.