(Vị trí top_banner)
Hình minh họa angoloso
B1
adjective B1 Mô tả hình dạng, Kỹ thuật, Thiết kế

angoloso

/anɡoˈloso/
góc cạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angoloso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha molti angoli; che presenta spigoli vivi.

Ý nghĩa của "angoloso" trong tiếng Việt

Có các góc sắc nhọn; được đặc trưng bởi các góc nhọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "angoloso"

  • "Un tavolo angoloso può essere pericoloso per i bambini."

    "Một cái bàn có nhiều góc cạnh có thể nguy hiểm cho trẻ em."

  • "La scultura presenta forme angolose e spigolose."

    "Bức điêu khắc có các hình dạng góc cạnh và sắc nhọn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angoloso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

arrotondato (tròn trịa)

Cách dùng "angoloso" & Ghi chú

Cách dùng "angoloso" đúng ngữ cảnh

Từ 'angoloso' dùng để chỉ vật thể hoặc hình dạng có nhiều góc cạnh, hoặc có các góc sắc nhọn. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'spigoloso' (có nhiều cạnh sắc) và 'tagliente' (sắc bén).

Ngữ pháp & Chia từ "angoloso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel mobile angoloso non si adatta bene al resto dell'arredamento."

    "Cái tủ góc cạnh kia không phù hợp với phần còn lại của nội thất."

  • "Che oggetto angoloso hai trovato in soffitta?"

    "Bạn đã tìm thấy vật góc cạnh gì trên gác mái vậy?"

  • "Sono quegli spigoli angolosi che rendono questo design così particolare."

    "Chính những góc cạnh sắc nhọn đó đã làm cho thiết kế này trở nên đặc biệt."