(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anione
B1
sostantivo B1 Hóa học

anione

/aˈnjone/
anion
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ione con carica elettrica negativa.

Ý nghĩa của "anione" trong tiếng Việt

Một ion mang điện tích âm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anione"

  • "Il cloro è un anione."

    "Clo là một anion."

  • "Gli anioni migrano verso l'anodo durante l'elettrolisi."

    "Các anion di chuyển về phía cực dương trong quá trình điện phân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anione"

Trái nghĩa

Cách dùng "anione" & Ghi chú

Cách dùng "anione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'anione' trong tiếng Ý chỉ một ion mang điện tích âm. Cần lưu ý về phát âm, nhấn vào âm tiết thứ hai.

Ngữ pháp & Chia từ "anione" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'anione
L'anione cloruro è un componente essenziale del sale da cucina.
(Ion clorua là một thành phần thiết yếu của muối ăn.)
Với mạo từ xác định gli anioni
Gli anioni migrano verso l'anodo durante l'elettrolisi.
(Các anion di chuyển về phía cực dương trong quá trình điện phân.)
Với mạo từ không xác định un anione
Un anione è uno ione con carica negativa.
(Một anion là một ion mang điện tích âm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo studio dell'anione è fondamentale in chimica."

    "Nghiên cứu về anion là nền tảng trong hóa học."

  • "La concentrazione degli anioni influisce sulla conducibilità della soluzione."

    "Nồng độ của các anion ảnh hưởng đến độ dẫn điện của dung dịch."

  • "Il movimento degli anioni verso l'anodo completa il circuito elettrico."

    "Sự di chuyển của các anion về phía cực dương hoàn thành mạch điện."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In laboratorio, abbiamo identificato un anione sconosciuto."

    "Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã xác định được một anion không xác định."

  • "Questo esperimento riguarda la reazione tra un catione e un anione."

    "Thí nghiệm này liên quan đến phản ứng giữa một cation và một anion."

  • "La soluzione contiene un anione che reagisce con il metallo."

    "Dung dịch chứa một anion phản ứng với kim loại."