anione
Định nghĩa & Giải nghĩa "anione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ione con carica elettrica negativa.
Ý nghĩa của "anione" trong tiếng Việt
Một ion mang điện tích âm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anione"
-
"Il cloro è un anione."
"Clo là một anion."
-
"Gli anioni migrano verso l'anodo durante l'elettrolisi."
"Các anion di chuyển về phía cực dương trong quá trình điện phân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anione"
Trái nghĩa
Cách dùng "anione" & Ghi chú
Cách dùng "anione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'anione' trong tiếng Ý chỉ một ion mang điện tích âm. Cần lưu ý về phát âm, nhấn vào âm tiết thứ hai.
Ngữ pháp & Chia từ "anione" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anione |
L'anione cloruro è un componente essenziale del sale da cucina.
(Ion clorua là một thành phần thiết yếu của muối ăn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli anioni |
Gli anioni migrano verso l'anodo durante l'elettrolisi.
(Các anion di chuyển về phía cực dương trong quá trình điện phân.)
|
| Với mạo từ không xác định | un anione |
Un anione è uno ione con carica negativa.
(Một anion là một ion mang điện tích âm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo studio dell'anione è fondamentale in chimica."
"Nghiên cứu về anion là nền tảng trong hóa học."
-
"La concentrazione degli anioni influisce sulla conducibilità della soluzione."
"Nồng độ của các anion ảnh hưởng đến độ dẫn điện của dung dịch."
-
"Il movimento degli anioni verso l'anodo completa il circuito elettrico."
"Sự di chuyển của các anion về phía cực dương hoàn thành mạch điện."
-
"In laboratorio, abbiamo identificato un anione sconosciuto."
"Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã xác định được một anion không xác định."
-
"Questo esperimento riguarda la reazione tra un catione e un anione."
"Thí nghiệm này liên quan đến phản ứng giữa một cation và một anion."
-
"La soluzione contiene un anione che reagisce con il metallo."
"Dung dịch chứa một anion phản ứng với kim loại."