catione
Định nghĩa & Giải nghĩa "catione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ione positivo, cioè con difetto di elettroni, che in una soluzione elettrolitica si muove verso il catodo, cioè il polo negativo.
Ý nghĩa của "catione" trong tiếng Việt
Một ion mang điện tích dương, tức là ion bị hút về phía cathode trong quá trình điện phân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "catione"
-
"Il catione migra verso il catodo durante l'elettrolisi."
"Cation di chuyển về phía cathode trong quá trình điện phân."
-
"La presenza di cationi metallici influenza la conducibilità della soluzione."
"Sự hiện diện của các cation kim loại ảnh hưởng đến độ dẫn điện của dung dịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "catione"
Trái nghĩa
Cách dùng "catione" & Ghi chú
Cách dùng "catione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, cation được gọi là 'ion dương'. Cần phân biệt với 'anione' (anion), là ion âm.