(Vị trí top_banner)
Hình minh họa catione
B2
sostantivo maschile B2 Hóa học

catione

/katˈjone/
cation
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "catione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ione positivo, cioè con difetto di elettroni, che in una soluzione elettrolitica si muove verso il catodo, cioè il polo negativo.

Ý nghĩa của "catione" trong tiếng Việt

Một ion mang điện tích dương, tức là ion bị hút về phía cathode trong quá trình điện phân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "catione"

  • "Il catione migra verso il catodo durante l'elettrolisi."

    "Cation di chuyển về phía cathode trong quá trình điện phân."

  • "La presenza di cationi metallici influenza la conducibilità della soluzione."

    "Sự hiện diện của các cation kim loại ảnh hưởng đến độ dẫn điện của dung dịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "catione"

Trái nghĩa

Cách dùng "catione" & Ghi chú

Cách dùng "catione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, cation được gọi là 'ion dương'. Cần phân biệt với 'anione' (anion), là ion âm.

Ngữ pháp & Chia từ "catione" (Grammatica)