annali
Định nghĩa & Giải nghĩa "annali"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Raccolta di avvenimenti storici disposti in ordine cronologico.
Ý nghĩa của "annali" trong tiếng Việt
Những biên niên sử, những ghi chép lịch sử, một bản ghi chép bằng văn bản về các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian xảy ra của chúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "annali"
-
"Gli annali di Tacito sono una fonte preziosa per la storia romana."
"Biên niên sử của Tacitus là một nguồn tài liệu quý giá cho lịch sử La Mã."
-
"La città è menzionata negli annali medievali."
"Thành phố được đề cập trong các biên niên sử thời trung cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annali"
Đồng nghĩa
Cách dùng "annali" & Ghi chú
Cách dùng "annali" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sử biên niên' hoặc 'biên niên sử' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những ghi chép lịch sử quan trọng và có hệ thống.
Ngữ pháp & Chia từ "annali" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'annale |
L'annale di storia ha rivelato dettagli interessanti.
(Niên giám lịch sử đã tiết lộ những chi tiết thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | gli annali |
Gli annali del regno narrano le gesta dei re.
(Biên niên sử của vương quốc kể lại những chiến công của các vị vua.)
|
| Với mạo từ không xác định | un annale |
Ho letto un annale molto interessante sulla storia romana.
(Tôi đã đọc một cuốn niên giám rất thú vị về lịch sử La Mã.)
|