memorie
Định nghĩa & Giải nghĩa "memorie"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Resoconto scritto di eventi o periodi della vita di una persona, basato sui suoi ricordi personali.
Ý nghĩa của "memorie" trong tiếng Việt
Một bài tường thuật lịch sử hoặc tiểu sử được viết từ kiến thức cá nhân hoặc các nguồn đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "memorie"
-
"Le sue memorie sono state pubblicate postume."
"Hồi ký của ông đã được xuất bản sau khi ông qua đời."
-
"Sto scrivendo le mie memorie per i miei nipoti."
"Tôi đang viết hồi ký cho các cháu của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "memorie"
Đồng nghĩa
Cách dùng "memorie" & Ghi chú
Cách dùng "memorie" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hồi ký' thường mang tính chất cá nhân và tập trung vào trải nghiệm, ký ức của người viết. 'Memorie' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhấn mạnh vào ký ức cá nhân. Tuy nhiên, đôi khi 'autobiografia' (tự truyện) cũng được sử dụng, nhưng 'memorie' thường tập trung vào một giai đoạn cụ thể hoặc một khía cạnh nhất định của cuộc đời.
Ngữ pháp & Chia từ "memorie" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định - không tồn tại | Non esiste una forma singolare |
Questo sostantivo esiste solo al plurale.
(Danh từ này chỉ tồn tại ở dạng số nhiều.)
|
| Với mạo từ xác định | le memorie |
Le memorie del passato sono importanti.
(Những ký ức về quá khứ rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định - không tồn tại | Non esiste una forma singolare |
Questo sostantivo esiste solo al plurale.
(Danh từ này chỉ tồn tại ở dạng số nhiều.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un paio di memorie interessanti sulla seconda guerra mondiale."
"Tôi đã đọc một vài hồi ký thú vị về Thế chiến thứ hai."
-
"Scrivere le proprie memorie può essere un modo per elaborare esperienze passate."
"Viết hồi ký của một người có thể là một cách để xử lý những trải nghiệm trong quá khứ."
-
"Ho trovato una raccolta di memorie di famiglia in soffitta."
"Tôi tìm thấy một bộ sưu tập hồi ký gia đình trên gác mái."
-
"Le memorie della nonna sono piene di saggezza e amore."
"Những ký ức của bà chứa đầy sự khôn ngoan và tình yêu."
-
"Ho letto le sue memorie con grande interesse, scoprendo dettagli inaspettati sulla sua vita."
"Tôi đã đọc hồi ký của ông ấy với sự quan tâm lớn, khám phá ra những chi tiết bất ngờ về cuộc đời ông ấy."
-
"Le memorie d'infanzia spesso ci riportano a un tempo più semplice e felice."
"Những kỷ niệm thời thơ ấu thường đưa chúng ta trở lại một thời gian đơn giản và hạnh phúc hơn."