(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annullabile
B2
aggettivo B2 Công nghệ thông tin, Toán học

annullabile

/an.nulˈla.bi.le/
có thể null
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annullabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere reso nullo; suscettibile di essere invalidato.

Ý nghĩa của "annullabile" trong tiếng Việt

Có khả năng được gán một giá trị null.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annullabile"

  • "Un puntatore può essere annullabile se il valore puntato non è ancora disponibile."

    "Một con trỏ có thể được hủy nếu giá trị được trỏ đến chưa có sẵn."

  • "In molti linguaggi di programmazione, le variabili possono essere dichiarate come annullabili."

    "Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, các biến có thể được khai báo là có thể null."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullabile"

Đồng nghĩa

Cách dùng "annullabile" & Ghi chú

Cách dùng "annullabile" đúng ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh lập trình, 'annullabile' thường được dùng để chỉ một biến hoặc đối tượng có thể được gán giá trị null, tức là không có giá trị nào cả. Tương tự như 'nullable' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'nullo' (null) là trạng thái không có giá trị.

Ngữ pháp & Chia từ "annullabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il contratto era annullabile a causa di un errore."

    "Hợp đồng có thể bị vô hiệu do một lỗi."

  • "Le decisioni prese senza consenso sono annullabili."

    "Các quyết định được đưa ra mà không có sự đồng ý đều có thể bị vô hiệu."

  • "La clausola del testamento era annullabile per vizio di forma."

    "Điều khoản trong di chúc có thể bị vô hiệu do lỗi về hình thức."

Vị trí của Tính từ
  • "Il contratto era annullabile a causa di un errore formale."

    "Hợp đồng có thể bị hủy bỏ do một lỗi hình thức."

  • "Abbiamo scoperto una clausola annullabile nel documento."

    "Chúng tôi đã phát hiện ra một điều khoản có thể hủy bỏ trong tài liệu."

  • "Le decisioni prese sotto coercizione sono annullabili."

    "Các quyết định được đưa ra dưới sự ép buộc đều có thể bị hủy bỏ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo contratto è più annullabile di quello, a causa delle numerose clausole ambigue."

    "Hợp đồng này dễ bị hủy hơn hợp đồng kia, do có nhiều điều khoản mơ hồ."

  • "Tra tutte le proposte, la sua sembra la meno annullabile, perché rispetta tutte le normative vigenti."

    "Trong tất cả các đề xuất, đề xuất của anh ấy có vẻ ít có khả năng bị hủy nhất, vì nó tuân thủ tất cả các quy định hiện hành."

  • "Queste decisioni sono le più annullabili che io abbia mai visto, dato che sono state prese senza consultare gli esperti."

    "Những quyết định này là những quyết định dễ bị hủy nhất mà tôi từng thấy, vì chúng được đưa ra mà không tham khảo ý kiến của các chuyên gia."