(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invalidabile
C2
aggettivo C2 Luật

invalidabile

/in.va.li.daˈbi.le/
có thể bị vô hiệu
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invalidabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere invalidato, annullato o reso nullo.

Ý nghĩa của "invalidabile" trong tiếng Việt

Có thể bị tuyên bố vô hiệu; hợp lệ cho đến khi bị hủy bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invalidabile"

  • "Il contratto è invalidabile solo in casi specifici previsti dalla legge."

    "Hợp đồng chỉ có thể bị vô hiệu trong các trường hợp cụ thể được quy định bởi luật pháp."

  • "La sua decisione è ormai invalidabile, non si può tornare indietro."

    "Quyết định của anh ấy giờ không thể bị vô hiệu, không thể quay lại được nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invalidabile"

Đồng nghĩa

irrevocabile (không thể thu hồi) inattaccabile (không thể công kích, không thể bác bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "invalidabile" & Ghi chú

Cách dùng "invalidabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'invalidabile' mang nghĩa không thể bị vô hiệu hóa, hủy bỏ. Nó nhấn mạnh tính chất không thể thay đổi hoặc bác bỏ của một điều gì đó. Cần phân biệt với 'annullabile' (có thể bị hủy bỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "invalidabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello invalidabile questo contratto, perché rispetta tutte le clausole."

    "Hợp đồng này có tính không thể hủy bỏ tuyệt đẹp, bởi vì nó tuân thủ tất cả các điều khoản."

  • "Quello invalidabile accordo sindacale ha portato benefici a tutti i lavoratori."

    "Thỏa thuận công đoàn không thể hủy bỏ đó đã mang lại lợi ích cho tất cả người lao động."

  • "Sono belli invalidabili i diritti acquisiti con anni di esperienza lavorativa."

    "Những quyền lợi có được từ nhiều năm kinh nghiệm làm việc là không thể hủy bỏ tuyệt đẹp."