(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anonimo
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày/Công nghệ thông tin/Chính trị

anonimo

/aˈnɔnimo/
ẩn danh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anonimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di cui non si conosce o non si vuol far conoscere il nome.

Ý nghĩa của "anonimo" trong tiếng Việt

Ẩn danh, vô danh; không rõ danh tính hoặc nguồn gốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anonimo"

  • "Ha inviato una lettera anonima."

    "Anh ấy đã gửi một lá thư nặc danh."

  • "Il contributo è stato anonimo."

    "Sự đóng góp là vô danh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anonimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

noto (nổi tiếng, được biết đến)

Cách dùng "anonimo" & Ghi chú

Cách dùng "anonimo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'anonimo' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó diễn tả sự vô danh, không rõ danh tính. Khi dùng như danh từ, nó chỉ người vô danh. Cần chú ý sự khác biệt so với 'anonimamente' (trạng từ, một cách vô danh).

Ngữ pháp & Chia từ "anonimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'anonimo regalo, non so chi me l'abbia mandato."

    "Đó là một món quà ẩn danh rất đẹp, tôi không biết ai đã gửi nó cho tôi."

  • "Quello scrittore anonimo ha pubblicato un libro eccezionale."

    "Nhà văn vô danh đó đã xuất bản một cuốn sách đặc biệt."

  • "Sono begli anonimi commenti che ricevo sul mio blog."

    "Đó là những bình luận ẩn danh tốt đẹp mà tôi nhận được trên blog của mình."