anonimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "anonimo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di cui non si conosce o non si vuol far conoscere il nome.
Ý nghĩa của "anonimo" trong tiếng Việt
Ẩn danh, vô danh; không rõ danh tính hoặc nguồn gốc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anonimo"
-
"Ha inviato una lettera anonima."
"Anh ấy đã gửi một lá thư nặc danh."
-
"Il contributo è stato anonimo."
"Sự đóng góp là vô danh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anonimo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anonimo" & Ghi chú
Cách dùng "anonimo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'anonimo' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó diễn tả sự vô danh, không rõ danh tính. Khi dùng như danh từ, nó chỉ người vô danh. Cần chú ý sự khác biệt so với 'anonimamente' (trạng từ, một cách vô danh).
Ngữ pháp & Chia từ "anonimo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'anonimo regalo, non so chi me l'abbia mandato."
"Đó là một món quà ẩn danh rất đẹp, tôi không biết ai đã gửi nó cho tôi."
-
"Quello scrittore anonimo ha pubblicato un libro eccezionale."
"Nhà văn vô danh đó đã xuất bản một cuốn sách đặc biệt."
-
"Sono begli anonimi commenti che ricevo sul mio blog."
"Đó là những bình luận ẩn danh tốt đẹp mà tôi nhận được trên blog của mình."