(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconosciuto
A2
aggettivo A2 Tổng quát

sconosciuto

/skonoʃˈʃuːto/
không quen
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconosciuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si conosce, che non è noto.

Ý nghĩa của "sconosciuto" trong tiếng Việt

Không quen biết ai đó trước đây; không quen thuộc với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconosciuto"

  • "Sono sconosciuto in questo quartiere."

    "Tôi không quen ai ở khu phố này."

  • "Quel problema mi è sconosciuto."

    "Tôi không quen thuộc với vấn đề đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconosciuto"

Đồng nghĩa

ignoto (không được biết đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "sconosciuto" & Ghi chú

Cách dùng "sconosciuto" đúng ngữ cảnh

Từ "sconosciuto" thường được dùng để chỉ người hoặc vật mà mình chưa từng gặp hoặc biết đến trước đây. Khác với "estraneo" (người lạ) mang nghĩa tiêu cực hơn hoặc khoảng cách xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "sconosciuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho incontrato uno sconosciuto per strada."

    "Tôi đã gặp một người lạ trên đường."

  • "La paura dell'ignoto è spesso la paura dello sconosciuto."

    "Nỗi sợ về điều chưa biết thường là nỗi sợ về điều xa lạ."

  • "Abbiamo esplorato un territorio sconosciuto."

    "Chúng tôi đã khám phá một vùng đất xa lạ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio futuro è ancora sconosciuto."

    "Tương lai của tôi vẫn còn chưa được biết đến."

  • "La sua paura era rivolta verso un nemico sconosciuto."

    "Nỗi sợ hãi của anh ấy/cô ấy hướng về một kẻ thù vô danh."

  • "I nostri sentimenti verso di lui sono sconosciuti persino a noi stessi."

    "Tình cảm của chúng tôi dành cho anh ấy/cậu ấy thậm chí còn xa lạ với chính chúng tôi."