(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anormalmente
B2
avverbio B2 Tổng quát

anormalmente

/anormalˈmente/
một cách bất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anormalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo anormale; in maniera che si discosta dalla norma, dalla regolarità.

Ý nghĩa của "anormalmente" trong tiếng Việt

Một cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anormalmente"

  • "Il mercato si è comportato anormalmente questa settimana."

    "Thị trường đã hoạt động một cách bất thường trong tuần này."

  • "La temperatura è anormalmente alta per questo periodo dell'anno."

    "Nhiệt độ cao một cách bất thường so với thời điểm này trong năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anormalmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "anormalmente" & Ghi chú

Cách dùng "anormalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách bất thường' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường. Cần phân biệt sắc thái với 'stranamente' (kỳ lạ) vì 'anormalmente' nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "anormalmente" (Grammatica)