(Vị trí top_banner)
Hình minh họa normalmente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

normalmente

/normalˈmente/
nói bình thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo normale, abituale; secondo la norma.

Ý nghĩa của "normalmente" trong tiếng Việt

Nói một cách bình thường, theo cách thông thường hoặc thường lệ, không có bất kỳ trở ngại hoặc đặc điểm khác thường nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "normalmente"

  • "Normalmente vado al lavoro in autobus."

    "Tôi thường đi làm bằng xe buýt."

  • "Mi sento normalmente bene, grazie."

    "Tôi cảm thấy bình thường, cảm ơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normalmente"

Đồng nghĩa

comunemente (thông thường) solitamente (thường lệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "normalmente" & Ghi chú

Cách dùng "normalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách bình thường' trong tiếng Việt. Dùng để diễn tả hành động xảy ra theo cách thông thường, không có gì đặc biệt hoặc khác lạ.

Ngữ pháp & Chia từ "normalmente" (Grammatica)