antenati
/anteˈnati/
tổ tiên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "antenati"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persone da cui si discende direttamente; progenitori.
Ý nghĩa của "antenati" trong tiếng Việt
Tổ tiên, ông bà.
Câu ví dụ tiếng Ý với "antenati"
-
"Dobbiamo rispettare i nostri antenati."
"Chúng ta phải tôn trọng tổ tiên của mình."
-
"I nostri antenati vivevano in campagna."
"Tổ tiên của chúng ta đã từng sống ở nông thôn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antenati"
Đồng nghĩa
Cách dùng "antenati" & Ghi chú
Cách dùng "antenati" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'antenati' thường được dùng để chỉ tổ tiên nói chung, bao gồm cả ông bà, cụ kỵ. Cần phân biệt với 'avo' (ông, bà) hoặc 'bisnonno' (cụ).
Ngữ pháp & Chia từ "antenati" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'antenato |
L'antenato di Marco era un famoso pittore.
(Tổ tiên của Marco là một họa sĩ nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli antenati |
Gli antenati ci hanno lasciato un grande patrimonio culturale.
(Tổ tiên đã để lại cho chúng ta một di sản văn hóa lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un antenato |
Ogni famiglia ha un antenato che ha fatto qualcosa di importante.
(Mỗi gia đình đều có một tổ tiên đã làm điều gì đó quan trọng.)
|