(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appassionato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

appassionato

/appasˈsjonaːto/
đam mê
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appassionato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova o dimostra una passione intensa; entusiasta, fervente.

Ý nghĩa của "appassionato" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appassionato"

  • "È un appassionato di musica classica."

    "Anh ấy là một người đam mê nhạc cổ điển."

  • "Ha scritto un appassionato articolo sulla necessità di proteggere l'ambiente."

    "Anh ấy đã viết một bài báo đầy đam mê về sự cần thiết phải bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appassionato"

Đồng nghĩa

entusiasta (hào hứng) fervente (nồng nhiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "appassionato" & Ghi chú

Cách dùng "appassionato" đúng ngữ cảnh

Từ "appassionato" thường được dùng để chỉ người có đam mê mãnh liệt hoặc cái gì đó được làm với đam mê. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của "entusiasta" (hào hứng) hoặc "fervente" (nồng nhiệt).

Ngữ pháp & Chia từ "appassionato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un appassionato lettore di romanzi storici."

    "Marco là một người đọc đầy đam mê các tiểu thuyết lịch sử."

  • "La sua appassionata reazione mi ha sorpreso."

    "Phản ứng đầy nhiệt huyết của cô ấy đã làm tôi ngạc nhiên."

  • "Abbiamo seguito un appassionato dibattito sulla politica estera."

    "Chúng tôi đã theo dõi một cuộc tranh luận đầy nhiệt huyết về chính sách đối ngoại."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più appassionato di calcio di Luca."

    "Marco đam mê bóng đá hơn Luca."

  • "Anna è la studentessa più appassionata di letteratura italiana della classe."

    "Anna là sinh viên đam mê văn học Ý nhất trong lớp."

  • "Questi tifosi sono appassionati quanto quelli dell'altra squadra."

    "Những cổ động viên này đam mê như những người hâm mộ của đội kia."