(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entusiasta
B1
aggettivo B1 Giao tiếp hàng ngày

entusiasta

/entuˈziasta/
phấn khởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi dimostra entusiasmo; pieno di vivo interesse e partecipazione.

Ý nghĩa của "entusiasta" trong tiếng Việt

Có tâm trạng vui vẻ, phấn chấn; đang ở trong một tâm trạng tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "entusiasta"

  • "Sono entusiasta del mio nuovo lavoro."

    "Tôi rất phấn khởi với công việc mới của mình."

  • "La squadra era entusiasta della vittoria."

    "Đội đã rất phấn khởi về chiến thắng."

Cách dùng "entusiasta" & Ghi chú

Cách dùng "entusiasta" đúng ngữ cảnh

Từ 'entusiasta' diễn tả trạng thái phấn khởi, hăng hái, đầy nhiệt huyết. Cần phân biệt với 'contento' (vui vẻ, hài lòng) vì 'entusiasta' mang sắc thái mạnh mẽ và chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "entusiasta" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più entusiasta di Luca per il concerto."

    "Marco hào hứng với buổi hòa nhạc hơn Luca."

  • "Anna è la studentessa più entusiasta della classe."

    "Anna là sinh viên nhiệt tình nhất lớp."

  • "Questi bambini sono meno entusiasti all'idea di andare a scuola rispetto a giocare al parco."

    "Những đứa trẻ này ít hào hứng với việc đến trường hơn là chơi ở công viên."