(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approccio alternativo
B2
sostantivo B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

approccio alternativo

/apˈprɔt͡ʃːo al.ter.naˈti.vo/
cách tiếp cận khác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approccio alternativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo diverso dal solito per affrontare un problema o una situazione.

Ý nghĩa của "approccio alternativo" trong tiếng Việt

Một phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề khác với cách thông thường hoặc truyền thống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approccio alternativo"

  • "Dobbiamo adottare un approccio alternativo per risolvere questa crisi."

    "Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận khác để giải quyết cuộc khủng hoảng này."

  • "L'azienda ha sviluppato un approccio alternativo alla gestione del personale."

    "Công ty đã phát triển một cách tiếp cận khác trong việc quản lý nhân sự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approccio alternativo"

Đồng nghĩa

metodo alternativo (phương pháp thay thế) soluzione alternativa (giải pháp thay thế)

Trái nghĩa

approccio convenzionale (cách tiếp cận thông thường) approccio tradizionale (cách tiếp cận truyền thống)

Cách dùng "approccio alternativo" & Ghi chú

Cách dùng "approccio alternativo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt và tính sáng tạo trong cách giải quyết vấn đề so với các phương pháp truyền thống. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi mang tính tích cực và hiệu quả hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "approccio alternativo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'approccio alternativo
L'approccio alternativo alla gestione del progetto si è rivelato efficace.
(Cách tiếp cận thay thế trong quản lý dự án đã chứng minh được tính hiệu quả.)
Với mạo từ xác định gli approcci alternativi
Gli approcci alternativi alla risoluzione dei conflitti sono numerosi.
(Có rất nhiều cách tiếp cận thay thế để giải quyết xung đột.)
Với mạo từ không xác định un approccio alternativo
Un approccio alternativo potrebbe essere la soluzione.
(Một cách tiếp cận thay thế có thể là giải pháp.)