approccio alternativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "approccio alternativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un modo diverso dal solito per affrontare un problema o una situazione.
Ý nghĩa của "approccio alternativo" trong tiếng Việt
Một phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề khác với cách thông thường hoặc truyền thống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "approccio alternativo"
-
"Dobbiamo adottare un approccio alternativo per risolvere questa crisi."
"Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận khác để giải quyết cuộc khủng hoảng này."
-
"L'azienda ha sviluppato un approccio alternativo alla gestione del personale."
"Công ty đã phát triển một cách tiếp cận khác trong việc quản lý nhân sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approccio alternativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "approccio alternativo" & Ghi chú
Cách dùng "approccio alternativo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt và tính sáng tạo trong cách giải quyết vấn đề so với các phương pháp truyền thống. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi mang tính tích cực và hiệu quả hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "approccio alternativo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'approccio alternativo |
L'approccio alternativo alla gestione del progetto si è rivelato efficace.
(Cách tiếp cận thay thế trong quản lý dự án đã chứng minh được tính hiệu quả.)
|
| Với mạo từ xác định | gli approcci alternativi |
Gli approcci alternativi alla risoluzione dei conflitti sono numerosi.
(Có rất nhiều cách tiếp cận thay thế để giải quyết xung đột.)
|
| Với mạo từ không xác định | un approccio alternativo |
Un approccio alternativo potrebbe essere la soluzione.
(Một cách tiếp cận thay thế có thể là giải pháp.)
|