(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approccio convenzionale
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

approccio convenzionale

/apˈprɔt.t͡ʃo kon.ven.t͡sjoˈna.le/
phương pháp tiếp cận chính thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approccio convenzionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un modo di pensare o di fare qualcosa che è ampiamente accettato o consueto.

Ý nghĩa của "approccio convenzionale" trong tiếng Việt

Một cách suy nghĩ hoặc làm điều gì đó được chấp nhận hoặc thông thường rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approccio convenzionale"

  • "L'azienda ha adottato un approccio convenzionale al marketing."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận chính thống đối với marketing."

  • "Il suo approccio convenzionale alla risoluzione dei problemi era inefficace."

    "Phương pháp tiếp cận chính thống của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề là không hiệu quả."

Cách dùng "approccio convenzionale" & Ghi chú

Cách dùng "approccio convenzionale" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'phương pháp tiếp cận chính thống' trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ các phương pháp, cách làm đã được thừa nhận và áp dụng rộng rãi, đôi khi mang ý nghĩa hơi bảo thủ hoặc thiếu sáng tạo.

Ngữ pháp & Chia từ "approccio convenzionale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'approccio convenzionale
L'approccio convenzionale all'insegnamento si concentra sulla lezione frontale.
(Cách tiếp cận thông thường trong giảng dạy tập trung vào bài giảng trực tiếp.)
Với mạo từ xác định gli approcci convenzionali
Gli approcci convenzionali spesso non considerano le esigenze individuali degli studenti.
(Các cách tiếp cận thông thường thường không xem xét nhu cầu cá nhân của học sinh.)
Với mạo từ không xác định un approccio convenzionale
Un approccio convenzionale può essere utile come punto di partenza, ma non sempre è sufficiente.
(Một cách tiếp cận thông thường có thể hữu ích như một điểm khởi đầu, nhưng không phải lúc nào cũng đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'approccio convenzionale all'insegnamento della matematica si basa spesso sulla memorizzazione delle formule."

    "Cách tiếp cận thông thường trong việc dạy toán thường dựa trên việc ghi nhớ các công thức."

  • "Lo studente ha criticato l'approccio convenzionale del professore durante la lezione."

    "Học sinh đã chỉ trích cách tiếp cận thông thường của giáo sư trong suốt bài giảng."

  • "Seguire l'approccio convenzionale potrebbe non essere la soluzione migliore per questo problema."

    "Tuân theo cách tiếp cận thông thường có thể không phải là giải pháp tốt nhất cho vấn đề này."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'approccio convenzionale all'insegnamento della matematica spesso trascura l'importanza della comprensione concettuale."

    "Cách tiếp cận thông thường trong việc dạy toán thường bỏ qua tầm quan trọng của sự hiểu biết về khái niệm."

  • "Un approccio convenzionale in questo caso potrebbe non essere sufficiente per risolvere il problema."

    "Một cách tiếp cận thông thường trong trường hợp này có thể không đủ để giải quyết vấn đề."

  • "Abbiamo abbandonato l'approccio convenzionale e abbiamo sperimentato nuove metodologie."

    "Chúng tôi đã từ bỏ cách tiếp cận thông thường và đã thử nghiệm các phương pháp mới."