approvatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "approvatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o ente che concede l'approvazione formale a qualcosa.
Ý nghĩa của "approvatore" trong tiếng Việt
Người, ủy ban hoặc bộ phận phê duyệt điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "approvatore"
-
"Il direttore è l'approvatore finale di tutti i progetti."
"Giám đốc là người phê duyệt cuối cùng của tất cả các dự án."
-
"L'approvatore ha esaminato attentamente la proposta prima di dare il suo consenso."
"Người phê duyệt đã xem xét cẩn thận đề xuất trước khi đưa ra sự đồng ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approvatore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "approvatore" & Ghi chú
Cách dùng "approvatore" đúng ngữ cảnh
Từ 'approvatore' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong công việc, các thủ tục hành chính. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'sostenitore' (người ủng hộ) hay 'promotore' (người quảng bá).
Ngữ pháp & Chia từ "approvatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'approvatore |
L'approvatore ha firmato il documento.
(Người phê duyệt đã ký vào tài liệu.)
|
| Với mạo từ xác định | gli approvatori |
Gli approvatori sono responsabili delle decisioni finali.
(Những người phê duyệt chịu trách nhiệm cho các quyết định cuối cùng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un approvatore |
Cerchiamo un approvatore con esperienza nel settore.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một người phê duyệt có kinh nghiệm trong ngành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo bisogno di un approvatore per questo progetto."
"Chúng ta cần một người phê duyệt cho dự án này."
-
"Il direttore è stato un approvatore chiave per la nostra proposta."
"Giám đốc là một người phê duyệt quan trọng cho đề xuất của chúng tôi."
-
"Trovare un approvatore disposto a firmare il documento è stato difficile."
"Việc tìm một người phê duyệt sẵn sàng ký vào tài liệu này rất khó khăn."