area libera
Định nghĩa & Giải nghĩa "area libera"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una zona senza ostacoli, oggetti o persone.
Ý nghĩa của "area libera" trong tiếng Việt
Một khu vực không có chướng ngại vật, vật cản hoặc người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "area libera"
-
"Abbiamo bisogno di un'area libera per costruire la nuova scuola."
"Chúng ta cần một khu vực trống để xây trường học mới."
-
"Il bambino gioca in un'area libera del parco."
"Đứa trẻ chơi trong một khu vực trống của công viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "area libera"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "area libera" & Ghi chú
Cách dùng "area libera" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'area libera', cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể chỉ một khu vực trống vật lý, hoặc một khoảng không gian không bị ràng buộc về mặt hoạt động.
Ngữ pháp & Chia từ "area libera" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'area libera |
L'area libera è perfetta per i bambini.
(Khu vực tự do rất phù hợp cho trẻ em.)
|
| Với mạo từ xác định | le aree libere |
Le aree libere della città sono molto frequentate.
(Các khu vực tự do của thành phố rất đông người qua lại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'area libera |
C'è un'area libera vicino al parco.
(Có một khu vực tự do gần công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un'area libera per parcheggiare la macchina."
"Tôi cần một khu vực trống để đỗ xe."
-
"Abbiamo trovato un'area libera nel parco per fare un picnic."
"Chúng tôi đã tìm thấy một khu vực trống trong công viên để dã ngoại."
-
"Il bambino cercava un'area libera per giocare con il suo aquilone."
"Đứa trẻ tìm kiếm một khu vực trống để chơi với con diều của mình."