(Vị trí top_banner)
Hình minh họa area libera
B1
sostantivo B1 Chung

area libera

/ˈaːrea ˈliːbera/
khu vực trống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "area libera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una zona senza ostacoli, oggetti o persone.

Ý nghĩa của "area libera" trong tiếng Việt

Một khu vực không có chướng ngại vật, vật cản hoặc người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "area libera"

  • "Abbiamo bisogno di un'area libera per costruire la nuova scuola."

    "Chúng ta cần một khu vực trống để xây trường học mới."

  • "Il bambino gioca in un'area libera del parco."

    "Đứa trẻ chơi trong một khu vực trống của công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "area libera"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

area occupata (khu vực bị chiếm)

Cách dùng "area libera" & Ghi chú

Cách dùng "area libera" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'area libera', cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể chỉ một khu vực trống vật lý, hoặc một khoảng không gian không bị ràng buộc về mặt hoạt động.

Ngữ pháp & Chia từ "area libera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'area libera
L'area libera è perfetta per i bambini.
(Khu vực tự do rất phù hợp cho trẻ em.)
Với mạo từ xác định le aree libere
Le aree libere della città sono molto frequentate.
(Các khu vực tự do của thành phố rất đông người qua lại.)
Với mạo từ không xác định un'area libera
C'è un'area libera vicino al parco.
(Có một khu vực tự do gần công viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'area libera per parcheggiare la macchina."

    "Tôi cần một khu vực trống để đỗ xe."

  • "Abbiamo trovato un'area libera nel parco per fare un picnic."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một khu vực trống trong công viên để dã ngoại."

  • "Il bambino cercava un'area libera per giocare con il suo aquilone."

    "Đứa trẻ tìm kiếm một khu vực trống để chơi với con diều của mình."