(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spazio vuoto
A2
sostantivo A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

spazio vuoto

/ˈspattsjo ˈvwɔto/
không gian trống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spazio vuoto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Area o luogo privo di oggetti o persone.

Ý nghĩa của "spazio vuoto" trong tiếng Việt

Một khu vực hoặc địa điểm trống rỗng và không được sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spazio vuoto"

  • "C'è molto spazio vuoto in questa stanza."

    "Có rất nhiều không gian trống trong căn phòng này."

  • "Ho bisogno di spazio vuoto nella mia agenda per nuovi appuntamenti."

    "Tôi cần có không gian trống trong lịch trình của mình cho những cuộc hẹn mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spazio vuoto"

Đồng nghĩa

area libera (khu vực tự do) zona sgombra (vùng không bị cản trở)

Trái nghĩa

Cách dùng "spazio vuoto" & Ghi chú

Cách dùng "spazio vuoto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'khu vực trống', 'chỗ trống' trong tiếng Việt. 'Spazio' có nghĩa rộng hơn 'không gian' nói chung, còn 'vuoto' nghĩa là 'trống rỗng'. Cần phân biệt với 'posto libero' (chỗ ngồi còn trống).

Ngữ pháp & Chia từ "spazio vuoto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spazio vuoto
Il cosmonauta fluttuava nel lo spazio vuoto.
(Nhà du hành vũ trụ trôi nổi trong khoảng không.)
Với mạo từ xác định gli spazi vuoti
Gli urbanisti cercano di riempire gli spazi vuoti nelle città.
(Các nhà quy hoạch đô thị cố gắng lấp đầy những khoảng trống trong thành phố.)
Với mạo từ không xác định uno spazio vuoto
C'era uno spazio vuoto nel parcheggio.
(Có một chỗ trống trong bãi đậu xe.)