(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aristocratico
B2
aggettivo B2 Lịch sử, Xã hội

aristocratico

/ariˈstɔːtiko/
thuộc giới quý tộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aristocratico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio dell'aristocrazia o che la riguarda.

Ý nghĩa của "aristocratico" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc tiêu biểu cho giới quý tộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aristocratico"

  • "Aveva un'aria aristocratica."

    "Anh ta có một vẻ ngoài quý tộc."

  • "Quel palazzo ha uno stile architettonico aristocratico."

    "Tòa nhà đó có một phong cách kiến trúc quý tộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aristocratico"

Đồng nghĩa

nobiliare (thuộc giới quý tộc)

Cách dùng "aristocratico" & Ghi chú

Cách dùng "aristocratico" đúng ngữ cảnh

Từ 'aristocratico' dùng để mô tả người, vật hoặc hành động có liên quan đến giới quý tộc. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ như 'nobile' (cao quý) hoặc 'signorile' (có phong thái quý phái).

Ngữ pháp & Chia từ "aristocratico" (Grammatica)