aristocratico
Định nghĩa & Giải nghĩa "aristocratico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è proprio dell'aristocrazia o che la riguarda.
Ý nghĩa của "aristocratico" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc tiêu biểu cho giới quý tộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aristocratico"
-
"Aveva un'aria aristocratica."
"Anh ta có một vẻ ngoài quý tộc."
-
"Quel palazzo ha uno stile architettonico aristocratico."
"Tòa nhà đó có một phong cách kiến trúc quý tộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aristocratico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aristocratico" & Ghi chú
Cách dùng "aristocratico" đúng ngữ cảnh
Từ 'aristocratico' dùng để mô tả người, vật hoặc hành động có liên quan đến giới quý tộc. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ như 'nobile' (cao quý) hoặc 'signorile' (có phong thái quý phái).