aristocrazia
Định nghĩa & Giải nghĩa "aristocrazia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Classe sociale costituita da persone che, per nascita o per particolari meriti, godono di privilegi e prestigio sociale.
Ý nghĩa của "aristocrazia" trong tiếng Việt
Những thành viên của tầng lớp quý tộc; những người có dòng dõi quý tộc hoặc địa vị xã hội cao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aristocrazia"
-
"L'aristocrazia europea ha subito molti cambiamenti nel corso del XX secolo."
"Giới quý tộc châu Âu đã trải qua nhiều thay đổi trong thế kỷ 20."
-
"Appartenere all'aristocrazia non significa necessariamente essere una brava persona."
"Thuộc giới quý tộc không nhất thiết có nghĩa là một người tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aristocrazia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aristocrazia" & Ghi chú
Cách dùng "aristocrazia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'giới quý tộc' dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp cao trong xã hội, thường có quyền lực và địa vị do dòng dõi hoặc sự giàu có. Trong tiếng Ý, 'aristocrazia' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi còn liên quan đến những phẩm chất xuất sắc, không chỉ về mặt xã hội mà còn về đạo đức và trí tuệ.
Ngữ pháp & Chia từ "aristocrazia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aristocrazia |
L'aristocrazia governava il paese con pugno di ferro.
(Giới quý tộc cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)
|
| Với mạo từ xác định | le aristocrazie |
Le aristocrazie europee avevano legami familiari stretti.
(Các gia tộc quý tộc châu Âu có quan hệ gia đình chặt chẽ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'aristocrazia |
Si è formata un'aristocrazia basata sulla ricchezza.
(Một tầng lớp quý tộc dựa trên sự giàu có đã được hình thành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'aristocrazia italiana ha avuto un ruolo importante nella storia del paese."
"Giới quý tộc Ý đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử đất nước."
-
"Lo sviluppo dell'aristocrazia terriera ha portato a grandi cambiamenti nell'economia locale."
"Sự phát triển của tầng lớp quý tộc sở hữu đất đai đã dẫn đến những thay đổi lớn trong nền kinh tế địa phương."
-
"Le famiglie che appartengono all'aristocrazia spesso conservano antiche tradizioni."
"Những gia đình thuộc giới quý tộc thường bảo tồn những truyền thống cổ xưa."
-
"Le aristocrazie europee hanno avuto un ruolo significativo nella storia."
"Các tầng lớp quý tộc châu Âu đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử."
-
"Molte aristocrazie decadute cercano di mantenere le loro tradizioni."
"Nhiều tầng lớp quý tộc suy tàn cố gắng duy trì truyền thống của họ."
-
"Le aristocrazie moderne spesso esercitano un'influenza sottile ma potente."
"Các tầng lớp quý tộc hiện đại thường tạo ra một ảnh hưởng tinh tế nhưng mạnh mẽ."