(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrestabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

arrestabile

/ar.reˈsta.bi.le/
có thể dừng lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrestabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere arrestato o fermato; suscettibile di essere impedito nel suo corso o nella sua azione.

Ý nghĩa của "arrestabile" trong tiếng Việt

Có thể bị dừng lại; có thể ngăn chặn được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrestabile"

  • "L'emorragia è arrestabile con una semplice medicazione."

    "Xuất huyết có thể cầm được bằng một biện pháp sơ cứu đơn giản."

  • "La diffusione della malattia è arrestabile attraverso misure di quarantena."

    "Sự lây lan của bệnh có thể bị ngăn chặn thông qua các biện pháp cách ly."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrestabile"

Đồng nghĩa

fermabile (có thể dừng lại) bloccabile (có thể khóa, chặn lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrestabile" & Ghi chú

Cách dùng "arrestabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'arrestabile' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để chỉ khả năng bị dừng lại hoặc ngăn chặn của một quá trình, sự kiện hoặc đối tượng nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'có thể dừng lại'. Cần phân biệt với 'fermabile' có sắc thái nghĩa nhẹ hơn và thông dụng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "arrestabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'avanzata del nemico era arrestabile con un'adeguata difesa."

    "Sự tiến công của kẻ thù có thể bị chặn lại bằng một hệ thống phòng thủ thích hợp."

  • "La diffusione della notizia falsa era arrestabile, ma nessuno ha agito in tempo."

    "Việc lan truyền tin tức sai lệch có thể bị ngăn chặn, nhưng không ai hành động kịp thời."

  • "Il fiume in piena sembrava inarrestabile, ma le dighe hanno retto."

    "Dòng sông đang lũ dường như không thể ngăn cản, nhưng các đập đã đứng vững."