(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inarrestabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

inarrestabile

/in.ar.reˈsta.bi.le/
không thể ngăn chặn được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inarrestabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può arrestare, fermare o impedire.

Ý nghĩa của "inarrestabile" trong tiếng Việt

Không thể ngăn chặn được; không thể tránh khỏi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inarrestabile"

  • "La sua ascesa al potere è stata inarrestabile."

    "Sự thăng tiến quyền lực của anh ấy là không thể ngăn cản được."

  • "L'ondata di proteste è diventata inarrestabile."

    "Làn sóng biểu tình đã trở nên không thể ngăn cản được."

Cách dùng "inarrestabile" & Ghi chú

Cách dùng "inarrestabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inarrestabile' thường được dùng để chỉ những sự kiện, quá trình hoặc người không thể ngăn cản được, mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt. Khác với 'inevitabile' (không thể tránh khỏi) ở chỗ 'inarrestabile' nhấn mạnh vào sự không thể ngăn cản bằng nỗ lực hay tác động bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "inarrestabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua passione per la musica è inarrestabile."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy là không thể ngăn cản."

  • "Le loro ambizioni sono inarrestabili."

    "Những tham vọng của họ là không thể ngăn cản."

  • "Il progresso tecnologico è inarrestabile."

    "Sự tiến bộ công nghệ là không thể ngăn cản."