(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artigianale
B1
aggettivo B1 Thủ công mỹ nghệ/Sản xuất

artigianale

/artiʒaˈnale/
vật phẩm thủ công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artigianale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotto o realizzato con metodi artigianali, non industriali.

Ý nghĩa của "artigianale" trong tiếng Việt

Một vật phẩm được làm bằng tay, thay vì bằng máy móc, và thường có chất lượng cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "artigianale"

  • "Questo è un prodotto artigianale."

    "Đây là một sản phẩm thủ công."

  • "Ho comprato dei gioielli artigianali al mercato."

    "Tôi đã mua một vài món đồ trang sức thủ công tại chợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "artigianale"

Đồng nghĩa

fatto a mano (làm bằng tay)

Trái nghĩa

Cách dùng "artigianale" & Ghi chú

Cách dùng "artigianale" đúng ngữ cảnh

Từ 'artigianale' nhấn mạnh đến quy trình làm thủ công, sự khéo léo của người thợ và chất lượng sản phẩm. Nó thường được dùng để chỉ các sản phẩm độc đáo, có giá trị cao hơn so với sản phẩm công nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "artigianale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un pane artigianale delizioso."

    "Tôi đã mua một ổ bánh mì thủ công rất ngon."

  • "Le borse artigianali italiane sono famose in tutto il mondo."

    "Những chiếc túi xách thủ công của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Questo è un gelato artigianale, fatto con ingredienti freschi."

    "Đây là một loại kem thủ công, được làm bằng các nguyên liệu tươi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia borsa artigianale è fatta di vera pelle."

    "Chiếc túi thủ công của tôi được làm từ da thật."

  • "Il suo pane artigianale è il migliore della città."

    "Bánh mì thủ công của anh ấy là ngon nhất thành phố."

  • "I nostri mobili artigianali sono unici e di alta qualità."

    "Đồ nội thất thủ công của chúng tôi là độc nhất và chất lượng cao."