realizzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "realizzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha raggiunto la piena espressione del proprio potenziale o che è stato reso concreto.
Ý nghĩa của "realizzato" trong tiếng Việt
Đã hiện thực hóa, đã đạt được tiềm năng đầy đủ; được làm cho có thật hoặc cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "realizzato"
-
"Si sentiva finalmente realizzato nel suo nuovo lavoro."
"Cuối cùng anh ấy cảm thấy được hiện thực hóa trong công việc mới của mình."
-
"Il progetto è stato realizzato con successo grazie all'impegno di tutti."
"Dự án đã được hiện thực hóa thành công nhờ sự nỗ lực của tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realizzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "realizzato" & Ghi chú
Cách dùng "realizzato" đúng ngữ cảnh
Từ 'realizzato' thường được dùng để chỉ một người đã đạt được mục tiêu và phát triển đầy đủ tiềm năng của mình, hoặc một dự án, ý tưởng đã được thực hiện thành công. Cần phân biệt với 'effettuato' (đã thực hiện), 'compiuto' (hoàn thành) vì 'realizzato' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thành công và phát triển.
Ngữ pháp & Chia từ "realizzato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Maria si è sentita realizzata dopo aver completato il suo progetto."
"Maria cảm thấy mãn nguyện sau khi hoàn thành dự án của mình."
-
"Gli artisti hanno realizzato delle opere d'arte straordinarie durante il festival."
"Các nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường trong suốt lễ hội."
-
"Il suo sogno è stato realizzato grazie al duro lavoro e alla determinazione."
"Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm."
-
"Marco è più realizzato professionalmente di suo fratello."
"Marco thành công trong sự nghiệp hơn anh trai của anh ấy."
-
"Questa è la versione più realizzata del progetto che abbiamo mai visto."
"Đây là phiên bản hoàn thiện nhất của dự án mà chúng tôi từng thấy."
-
"Le sue aspirazioni sono state realizzate in modo più completo rispetto a quanto si aspettasse."
"Những khát vọng của cô ấy đã được thực hiện một cách đầy đủ hơn so với những gì cô ấy mong đợi."