(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asiatico
B1
aggettivo B1 Văn hóa, Phong cách sống

asiatico

/aˈzja.ti.ko/
kiểu châu Á
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asiatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo all'Asia o ai suoi abitanti; che presenta caratteristiche proprie dell'Asia.

Ý nghĩa của "asiatico" trong tiếng Việt

Mang đặc điểm, thiết kế hoặc phẩm chất thường liên quan đến văn hóa hoặc thẩm mỹ châu Á.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asiatico"

  • "Questo ristorante ha un'atmosfera asiatica."

    "Nhà hàng này có một bầu không khí kiểu châu Á."

  • "Il design di questa casa è chiaramente asiatico."

    "Thiết kế của ngôi nhà này rõ ràng mang phong cách châu Á."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asiatico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "asiatico" & Ghi chú

Cách dùng "asiatico" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những đặc điểm văn hóa, nghệ thuật, hoặc phong cách thiết kế mang đậm nét Á Đông. Cần phân biệt sắc thái với 'orientale' (thuộc về phương Đông), đôi khi mang nghĩa rộng hơn hoặc có thể mang hàm ý khác tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "asiatico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il ristorante asiatico offre una varietà di piatti speziati."

    "Nhà hàng châu Á cung cấp nhiều món ăn cay."

  • "Le culture asiatiche sono ricche di tradizioni millenarie."

    "Các nền văn hóa châu Á rất giàu truyền thống hàng ngàn năm."

  • "Ho incontrato un ragazzo asiatico molto simpatico durante il mio viaggio."

    "Tôi đã gặp một chàng trai châu Á rất dễ mến trong chuyến đi của mình."

Vị trí của Tính từ
  • "Il ristorante asiatico offre una varietà di piatti esotici."

    "Nhà hàng châu Á này cung cấp nhiều món ăn kỳ lạ."

  • "Le culture asiatiche sono ricche di storia e tradizioni."

    "Các nền văn hóa châu Á rất giàu lịch sử và truyền thống."

  • "Ho visitato un paese asiatico durante le mie vacanze."

    "Tôi đã đến thăm một quốc gia châu Á trong kỳ nghỉ của mình."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo ristorante cinese è più asiatico di quello giapponese."

    "Nhà hàng Trung Quốc này mang đậm chất châu Á hơn nhà hàng Nhật Bản kia."

  • "La cultura coreana è la più asiatica tra le culture che ho studiato finora."

    "Văn hóa Hàn Quốc là nền văn hóa châu Á nhất trong số các nền văn hóa mà tôi đã nghiên cứu cho đến nay."

  • "I mercati thailandesi sono meno asiatici dei mercati indiani, a mio parere."

    "Theo tôi, các khu chợ Thái Lan ít mang đậm chất châu Á hơn các khu chợ Ấn Độ."