orientale
Định nghĩa & Giải nghĩa "orientale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è relativo o appartiene all'Oriente.
Ý nghĩa của "orientale" trong tiếng Việt
Nằm ở hoặc hướng về phía đông; đến từ phía đông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orientale"
-
"La cultura orientale è ricca di tradizioni antiche."
"Văn hóa phương Đông rất giàu truyền thống cổ xưa."
-
"Il vento soffiava da est, portando un profumo orientale."
"Gió thổi từ hướng đông, mang theo một hương thơm phương Đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "orientale" & Ghi chú
Cách dùng "orientale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'orientale' không chỉ đơn thuần là 'hướng đông' mà còn mang ý nghĩa 'thuộc về phương Đông', 'có nguồn gốc từ phương Đông' (về văn hóa, địa lý). Cần phân biệt với 'est' chỉ hướng đông thuần túy.