(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orientale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Khí tượng học

orientale

/orjenˈtaːle/
hướng đông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orientale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è relativo o appartiene all'Oriente.

Ý nghĩa của "orientale" trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông; đến từ phía đông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orientale"

  • "La cultura orientale è ricca di tradizioni antiche."

    "Văn hóa phương Đông rất giàu truyền thống cổ xưa."

  • "Il vento soffiava da est, portando un profumo orientale."

    "Gió thổi từ hướng đông, mang theo một hương thơm phương Đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "orientale" & Ghi chú

Cách dùng "orientale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'orientale' không chỉ đơn thuần là 'hướng đông' mà còn mang ý nghĩa 'thuộc về phương Đông', 'có nguồn gốc từ phương Đông' (về văn hóa, địa lý). Cần phân biệt với 'est' chỉ hướng đông thuần túy.

Ngữ pháp & Chia từ "orientale" (Grammatica)